Kính chúc quý khách hàng một ngày mới tốt lành thân tâm an lạc vạn sự cát tường !
QUY TRÌNH XUẤT KHẨU
Bước 1: Nghiên cứu thị trường và tìm kiếm khách hàng
Tìm hiểu dung lượng thị trường, rào cản kỹ thuật (phương pháp kiểm dịch, tiêu chuẩn chất lượng như ISO, HACCP, CE, FDA...).
Tìm kiếm buyer qua các sàn B2B (Alibaba, Global Sources), hội chợ quốc tế, hoặc các thương vụ Việt Nam tại nước ngoài.
Bước 2: Đàm phán và ký kết hợp đồng thương mại (Sales Contract)
Chốt kỹ các điều khoản cốt lõi: Quy cách chất lượng, Giá cả, Điều kiện Incoterms (thường dùng FOB, CIF, CFR), Phương thức thanh toán (L/C, T/T, D/P), Thời gian giao hàng, và điều khoản Bất khả kháng/Trọng tài.
Bước 3: Chuẩn bị hàng hóa và kiểm tra chất lượng
Sản xuất/thu gom hàng đúng tiến độ, đóng gói (packing) và dán nhãn (labeling) theo đúng quy chuẩn nước nhập khẩu.
Thuê bên thứ ba kiểm định chất lượng (SGS, Bureau Veritas...) nếu hợp đồng yêu cầu.
Bước 4: Xin giấy phép xuất khẩu và các chứng nhận chuyên ngành
Kiểm tra xem hàng hóa có thuộc diện cấm hay cần xin giấy phép xuất khẩu không.
Xin các chứng nhận cần thiết: Chứng nhận xuất xứ (C/O) để khách hưởng ưu đãi thuế, Chứng nhận kiểm dịch thực vật/động vật (Phytosanitary/Health Certificate), Chứng nhận hun trùng (Fumigation)...
Bước 5: Thuê phương tiện vận tải (Booking tàu/máy bay) và Mua bảo hiểm
Nếu bán CIF/CFR: Bạn chủ động liên hệ Forwarder/Hãng tàu để lấy booking, sắp xếp container. Mua bảo hiểm hàng hóa đường biển (nếu bán CIF).
Nếu bán FOB: Khách hàng giành quyền book tàu, họ sẽ gửi thông tin đại lý forwarder tại Việt Nam để bạn liên hệ kết hợp đóng hàng.
Bước 6: Làm thủ tục hải quan xuất khẩu
Chuẩn bị bộ hồ sơ: Tờ khai hải quan, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Hợp đồng, Giấy phép chuyên ngành (nếu có).
Truyền tờ khai điện tử (Vnaccs), thông quan và thanh lý tờ khai tại cảng/cửa khẩu.
Bước 7: Giao hàng cho hãng vận chuyển và nhận Vận đơn (Bill of Lading - B/L)
Giao container ra cảng (hạ bãi) trước giờ cắt máng (Closing time).
Hãng tàu xác nhận hàng lên tàu và cấp Vận đơn (B/L) cho bạn.
Bước 8: Hoàn thiện bộ chứng từ và đòi tiền khách hàng
Gửi bộ chứng từ gốc (B/L, Invoice, Packing List, C/O, Phytosanitary...) cho khách hàng trực tiếp (nếu thanh toán T/T) hoặc qua ngân hàng (nếu dùng L/C) để họ làm thủ tục nhận hàng và thanh toán tiền cho bạn.
QUY TRÌNH NHẬP KHẨU
Bước 1: Nghiên cứu thị trường và tìm kiếm khách hàng
Tìm hiểu dung lượng thị trường, rào cản kỹ thuật (phương pháp kiểm dịch, tiêu chuẩn chất lượng như ISO, HACCP, CE, FDA...).
Tìm kiếm buyer qua các sàn B2B (Alibaba, Global Sources), hội chợ quốc tế, hoặc các thương vụ Việt Nam tại nước ngoài.
Bước 2: Đàm phán và ký kết hợp đồng thương mại (Sales Contract)
Chốt kỹ các điều khoản cốt lõi: Quy cách chất lượng, Giá cả, Điều kiện Incoterms (thường dùng FOB, CIF, CFR), Phương thức thanh toán (L/C, T/T, D/P), Thời gian giao hàng, và điều khoản Bất khả kháng/Trọng tài.
Bước 3: Chuẩn bị hàng hóa và kiểm tra chất lượng
Sản xuất/thu gom hàng đúng tiến độ, đóng gói (packing) và dán nhãn (labeling) theo đúng quy chuẩn nước nhập khẩu.
Thuê bên thứ ba kiểm định chất lượng (SGS, Bureau Veritas...) nếu hợp đồng yêu cầu.
Bước 4: Xin giấy phép xuất khẩu và các chứng nhận chuyên ngành
Kiểm tra xem hàng hóa có thuộc diện cấm hay cần xin giấy phép xuất khẩu không.
Xin các chứng nhận cần thiết: Chứng nhận xuất xứ (C/O) để khách hưởng ưu đãi thuế, Chứng nhận kiểm dịch thực vật/động vật (Phytosanitary/Health Certificate), Chứng nhận hun trùng (Fumigation)...
Bước 5: Thuê phương tiện vận tải (Booking tàu/máy bay) và Mua bảo hiểm
Nếu bán CIF/CFR: Bạn chủ động liên hệ Forwarder/Hãng tàu để lấy booking, sắp xếp container. Mua bảo hiểm hàng hóa đường biển (nếu bán CIF).
Nếu bán FOB: Khách hàng giành quyền book tàu, họ sẽ gửi thông tin đại lý forwarder tại Việt Nam để bạn liên hệ kết hợp đóng hàng.
Bước 6: Làm thủ tục hải quan xuất khẩu
Chuẩn bị bộ hồ sơ: Tờ khai hải quan, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Hợp đồng, Giấy phép chuyên ngành (nếu có).
Truyền tờ khai điện tử (Vnaccs), thông quan và thanh lý tờ khai tại cảng/cửa khẩu.
Bước 7: Giao hàng cho hãng vận chuyển và nhận Vận đơn (Bill of Lading - B/L)
Giao container ra cảng (hạ bãi) trước giờ cắt máng (Closing time).
Hãng tàu xác nhận hàng lên tàu và cấp Vận đơn (B/L) cho bạn.
Bước 8: Hoàn thiện bộ chứng từ và đòi tiền khách hàng
Gửi bộ chứng từ gốc (B/L, Invoice, Packing List, C/O, Phytosanitary...) cho khách hàng trực tiếp (nếu thanh toán T/T) hoặc qua ngân hàng (nếu dùng L/C) để họ làm thủ tục nhận hàng và thanh toán tiền cho bạn.
CÁC LOẠI CHỨNG CHỈ CẦN THIẾT
CÁC HÌNH THỨC THANH TOÁN TRONG XUẤT NHẬP KHẨU
CÁC PHƯƠNG THỨC VẬN CHUYỂN TRONG XUẤT NHẬP KHẨU
Trong xuất nhập khẩu, việc lựa chọn phương thức vận chuyển (mode of transport) quyết định lớn đến chi phí, thời gian và sự an toàn của hàng hóa. Dưới đây là 4 hình thức vận chuyển quốc tế cốt lõi cùng với đặc điểm thực chiến của từng loại:
ĐƯỜNG BIỂN
Đây là "xương sống" của ngành thương mại toàn cầu, chiếm hơn 80% sản lượng hàng hóa luân chuyển quốc tế.
Khi nào nên dùng: Hàng hóa có khối lượng hoặc thể tích lớn (máy móc, nông sản, khoáng sản, đồ nội thất...), hàng không quá gấp về thời gian.
Hình thức khai thác:
FCL (Full Container Load - Hàng nguyên container): Bạn thuê trọn một hoặc nhiều container (20ft, 40ft, 40ft HC...) để chở hàng của riêng mình. Tối ưu chi phí và an toàn nhất.
LCL (Less than Container Load - Hàng lẻ/Hàng ghép): Hàng của bạn không đủ đóng đầy 1 container. Forwarder sẽ gom (consolidate) hàng của bạn với các chủ hàng khác vào cùng một container. Tính cước theo mét khối ($CBM$) hoặc trọng lượng ($Tons$).
Ưu điểm: Chi phí rẻ nhất tính trên mỗi đơn vị sản phẩm; vận chuyển được hầu hết các loại hàng hóa (kể cả hàng nguy hiểm, siêu trường siêu trọng).
Nhược điểm: Thời gian vận chuyển lâu (ví dụ: Việt Nam - Mỹ mất 20–40 ngày); phụ thuộc nhiều vào thời tiết và tình trạng kẹt cảng.
ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG
Phương thức vận chuyển nhanh nhất nhưng cũng đắt đỏ nhất.
Khi nào nên dùng: Hàng hóa có giá trị cao (linh kiện điện tử, vàng bạc, đồng hồ hiệu), hàng mau hỏng (hoa tươi, hải sản sống, vắc-xin), hoặc hàng cứu trợ, hàng dự án cần gấp.
Cách tính cước: Tính theo trọng lượng thực tế (Gross Weight) hoặc trọng lượng thể tích (Volume Weight = $Dài \times Rộng \times Cao / 6000$), tùy thuộc con số nào lớn hơn.
Ưu điểm: Tốc độ cực nhanh (Việt Nam - Âu/Mỹ chỉ 2–4 ngày); tính an toàn cao, giảm thiểu tối đa rủi ro mất trộm hoặc hư hỏng.
Nhược điểm: Cước phí rất cao; bị hạn chế nghiêm ngặt về kích thước, trọng lượng và chủng loại hàng hóa (ví dụ: pin lithium, chất lỏng bị kiểm soát rất chặt).
ĐƯỜNG SẮT
Một phương thức đang ngày càng phát triển, đặc biệt là tuyến đường sắt liên vận quốc tế Á - Âu.
Khi nào nên dùng: Vận chuyển hàng hóa từ Việt Nam qua Trung Quốc rồi đi tiếp sang các nước Trung Á, Nga và Châu Âu.
Ưu điểm: Thời gian nhanh hơn đường biển (Việt Nam đi Châu Âu bằng đường sắt mất khoảng 15–20 ngày, trong khi đường biển mất 35–45 ngày) và chi phí lại rẻ hơn đường hàng không; ít chịu tác động bởi thời tiết.
Nhược điểm: Chỉ đi theo các tuyến đường ray cố định, vẫn cần kết hợp xe tải để đưa hàng từ ga về kho; thủ tục chuyển ray tại các biên giới có khổ đường ray khác nhau đôi khi mất thời gian.
ĐƯỜNG BỘ
Vận chuyển bằng xe tải (Trucking) hoặc xe container xuyên biên giới.
Khi nào nên dùng: Phù hợp nhất cho giao thương giữa các quốc gia có chung đường biên giới đất liền (ví dụ: Việt Nam - Trung Quốc, Việt Nam - Lào, Việt Nam - Campuchia).
Ưu điểm: Linh hoạt tối đa về thời gian và địa điểm; có khả năng giao hàng "Door-to-Door" (từ kho người bán đến thẳng kho người mua) mà không cần qua các cảng trung chuyển.
Nhược điểm: Chi phí cao hơn đường biển nếu đi quãng đường quá dài; rủi ro tai nạn giao thông, kẹt xe hoặc tắc nghẽn tại cửa khẩu biên giới (như tình trạng kẹt xe nông sản tại các cửa khẩu phía Bắc vào mùa cao điểm).
CÁC LOẠI BẢO HIỂM TRONG XUẤT NHẬP KHẨU
Trong quản trị rủi ro xuất nhập khẩu, bảo hiểm hàng hóa vận chuyển quốc tế (Marine Cargo Insurance) là chiếc phao cứu sinh bắt buộc phải có. Dù gọi chung là bảo hiểm đường biển, nhưng nó áp dụng cho tất cả các phương thức vận chuyển (biển, hàng không, bộ, sắt).
Dưới góc độ thực chiến, bạn cần nắm rõ các loại hình và điều kiện bảo hiểm sau đây để không bị mất tiền oan khi xảy ra sự cố.
Hiệp hội những người bảo hiểm Luân Đôn chia bảo hiểm thành 3 cấp độ từ thấp đến cao: ICC (C), ICC (B), và ICC (A).
1. Điều kiện C (Cấp độ cơ bản nhất - Rủi ro hạn chế)
Đây là loại bảo hiểm có phí rẻ nhất nhưng phạm vi bảo vệ hẹp nhất. Công ty bảo hiểm chỉ bồi thường cho những tổn thất mang tính chất thảm họa, thiên tai lớn.
Phạm vi bảo hiểm: Cháy hoặc nổ; Tàu bị mắc cạn, đắm hoặc lật; Phương tiện vận tải đường bộ bị lật đổ hoặc trật bánh; Đâm va của tàu bè; Dỡ hàng tại cảng lánh nạn; Tổn thất chung.
Khi nào nên dùng: Phù hợp cho các loại hàng hóa khó hư hỏng, giá trị thấp, hoặc hàng rời khối lượng lớn như than, quặng, cát đá.
2. Điều kiện B (Cấp độ trung bình)
Bao gồm toàn bộ quyền lợi của điều kiện C, cộng thêm các rủi ro do thiên nhiên gây ra trong quá trình vận chuyển.
Phạm vi mở rộng: Động đất, núi lửa phun, sét đánh; Hàng bị nước biển, nước sông, nước hồ chảy vào hầm tàu hoặc kho chứa; Hàng bị nước cuốn trôi khỏi boong tàu; Tổn thất toàn bộ của bất kỳ kiện hàng nào rơi khỏi tàu hoặc rơi trong khi đang xếp dỡ.
Khi nào nên dùng: Hàng nông sản, sắt thép, nguyên liệu sản xuất dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố nước ẩm.
3. Điều kiện A (Cấp độ tối đa - Bảo hiểm mọi rủi ro / All Risks)
Đây là điều kiện được các nhà xuất nhập khẩu dùng nhiều nhất (chiếm tới 80-90% các lô hàng thông thường).
Phạm vi bảo hiểm: Bảo hộ cho mọi rủi ro gây ra tổn thất, hư hỏng bất ngờ cho hàng hóa (trừ các trường hợp bị loại trừ trong hợp đồng). Nó bao gồm cả rủi ro mất cắp, thiếu hụt, va đập làm móp méo, rách vỡ bao bì trong quá trình vận chuyển.
Khi nào nên dùng: Hàng giá trị cao, hàng điện tử, máy móc thiết bị, hàng bách hóa, hàng dễ vỡ, dễ móp méo.
Nếu lô hàng đi qua các vùng bất ổn hoặc hàng hóa có đặc tính riêng, bạn phải mua thêm các điều khoản mở rộng:
Bảo hiểm rủi ro chiến tranh (War Clauses): Bồi thường tổn thất do chiến tranh, nội chiến, cách mạng, bom mìn còn sót lại...
Bảo hiểm rủi ro đình công (Strikes Clauses): Bồi thường tổn thất do công nhân cảng đình công, bạo động, bạo loạn dân sự phá hoại hàng hóa.
Rất nhiều doanh nghiệp ngỡ ngàng khi mua bảo hiểm "All Risks" nhưng vẫn bị từ chối đền bù. Bạn cần lưu ý các điểm loại trừ sau:
Lỗi cố ý của người được bảo hiểm.
Rò rỉ thông thường, hao hụt tự nhiên về trọng lượng hoặc thể tích (ví dụ: dầu bay hơi, nông sản bị ngót tự nhiên).
Đóng gói, bao bì không đúng quy cách hoặc không đủ khả năng bảo vệ hàng trước khi hành trình bắt đầu.
Ẩn tì (khuyết tật vốn có của hàng hóa, ví dụ: hàng tự lên men, tự bốc cháy, mối mọt từ bên trong gỗ).
Tàu không đủ khả năng đi biển (chủ hàng biết tàu rách nát, quá hạn đăng kiểm nhưng vẫn thuê vì giá rẻ).
Chậm trễ hành trình (bảo hiểm không đền bù cho việc hàng về muộn làm mất cơ hội kinh doanh).
Giá trị bảo hiểm thường được tính bằng 110% giá trị CIF của lô hàng (10% cộng thêm là để bù đắp cho lợi nhuận dự tính của người mua nếu hàng bị hỏng).
Giá trị bảo hiểm ($V$): $V = CIF \times 110\%$
(Nếu hợp đồng mới chỉ có giá FOB hoặc CFR, công thức quy đổi: $CIF = (FOB + Freight) / (1 - R \times 110\%)$ với $R$ là tỷ lệ phí bảo hiểm).
Phí bảo hiểm phải nộp ($I$): $I = V \times R$
Tỷ lệ phí bảo hiểm ($R$) phụ thuộc vào loại hàng, loại tàu, tuyến đường và điều kiện mua (A, B hay C). Thông thường, mức phí này rất nhỏ, dao động từ 0.05% đến 0.3% giá trị lô hàng.
Lời khuyên cốt lõi: Đừng tiết kiệm vài chục USD tiền bảo hiểm, đặc biệt khi đi các tuyến xa như Châu Âu hay Mỹ. Khi ký hợp đồng theo Incoterms, nếu bạn bán CIF hoặc mua CIP, bạn có nghĩa vụ bắt buộc phải mua bảo hiểm cho đối tác.
APP VÀ QR TRỢ GIÚP NHANH